Envigado
Colombia
Envigado Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Envigado ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải Primera B
Envigado ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Envigado là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải Primera B
Envigado không ghi được bàn trong 14% tại Giải Primera B
Bàn thua
Envigado để thủng lưới cứ mỗi 104 phút tại Giải Primera B
Envigado để thủng lưới trung bình 0.87 bàn mỗi trận
Envigado đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Primera B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Envigado đã tham gia trong Giải Primera B
Envigado tổng số bàn thắng mỗi trận 2.35 trong mỗi trận tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Envigado tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Envigado tại Giải Primera B
CDG thống kê
Envigado đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Primera B
Envigado ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Primera B
Envigado ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Primera B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Envigado ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải Primera B
Envigado chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Primera B
Envigado chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Primera B
Envigado ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Primera B
Envigado chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải Primera B
Envigado chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải Primera B
Kèo Chấp Thống Kê
Envigado ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Primera B
Trong hiệp một, Envigado ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Primera B
Trong hiệp hai, Envigado ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải Primera B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Envigado thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải Primera B
Envigado có trung bình 4.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Envigado thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Envigado có trung bình 1.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Envigado thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Envigado có trung bình 3.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Phạt Góc Thống Kê
Envigado thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải Primera B
Envigado có trung bình 6.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Envigado thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Primera B
Envigado có trung bình 2.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Envigado thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải Primera B
Envigado có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Envigado Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 4 | 4 | 46:28 | 18 | 40 | |
| 2 | 20 | 12 | 2 | 6 | 29:17 | 12 | 38 | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 38:24 | 14 | 37 | |
| 4 | 20 | 11 | 4 | 5 | 31:20 | 11 | 37 | |
| 5 | 20 | 10 | 5 | 5 | 35:25 | 10 | 35 | |
| 6 | 20 | 9 | 8 | 3 | 25:19 | 6 | 35 | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21:17 | 4 | 31 | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 23:19 | 4 | 29 | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | 24:22 | 2 | 29 | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 29:27 | 2 | 27 | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 21:24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 23:26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 17:25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 5 | 6 | 9 | 22:28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 6 | 3 | 11 | 22:32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 4 | 8 | 8 | 18:22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 4 | 7 | 9 | 26:28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 4 | 6 | 10 | 19:36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 3 | 7 | 10 | 14:29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 3 | 5 | 12 | 14:29 | -15 | 14 |
- Group matches
Envigado Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
88
Tovar A.
|
|
20 | 180 | 7 | - | - | 1 | - | - |
|
22
Montoya J.
|
|
27 | 14 | - | - | 3 | - | 1 | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
30
Agron B.
|
|
25 | 184 | 9 | - | - | 3 | - | 1 |